benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「代わる代わる」

Cách đọc
かわるがわる
Từ loại
adverb

Nghĩa

Nhiều người lần lượt thay nhau làm cùng một việc.

Giải thích

Người đảm nhiệm liên tiếp đổi lượt, thay vì một người làm mãi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Người đảm nhiệm liên tiếp đổi lượt, thay vì một người làm mãi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Nhiều người lần lượt thay nhau làm cùng một việc.

Ví dụ

  1. 重い荷物を、三人で代わる代わる運んだ。

    Ba người chúng tôi thay nhau khuân hành lý nặng.

  2. 家族が代わる代わる病室を訪れた。

    Các thành viên gia đình lần lượt đến thăm phòng bệnh.

  3. 参加者は代わる代わる、旅の思い出を話した。

    Người tham gia lần lượt kể kỷ niệm chuyến đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 代わる代わる運ぶ

    thay nhau khuân vác

  • 代わる代わる話す

    lần lượt nói

  • 代わる代わる訪れる

    lần lượt đến thăm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Bổ nghĩa cho hành động như 代わる代わる運ぶ. Chỉ việc đổi lượt, khác với cùng làm đồng thời.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「代わる代わる(かわるがわる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 言葉や挨拶などを、互いに相手へ送ったり受け取ったりする。
  2. 道徳的・感情的にひどく汚く、触れたり関わったりしたくないほど不快だ。
  3. 清浄さを失わせる不純・不潔な状態。
  4. 複数の人が、順番に入れ替わって同じことを行うさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 複数の人が、順番に入れ替わって同じことを行うさま。

Giải thích: 「代わる代わる」 thường dùng trong cụm 「代わる代わる運ぶ」(thay nhau khuân vác).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1