Nghĩa
Việc cắt hoặc loại bỏ phần không cần thiết.
Giải thích
Dùng rộng cho hành động cắt ngắn hoặc bỏ tóc, cảnh phim, ngân sách hay đoạn văn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng rộng cho hành động cắt ngắn hoặc bỏ tóc, cảnh phim, ngân sách hay đoạn văn.
Nghĩa chính 1
Việc cắt hoặc loại bỏ phần không cần thiết.
Ví dụ
-
暑くなったので、髪を短くカットしてもらった。
Trời nóng nên tôi nhờ cắt tóc ngắn.
-
放送時間に合わせて、長い場面がカットされた。
Để khớp thời lượng phát sóng, cảnh dài đã bị cắt.
-
経費をカットする前に、業務への影響を調べるべきだ。
Trước khi cắt giảm chi phí cần xem xét ảnh hưởng tới công việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
髪をカットする
cắt tóc
-
場面をカットする
cắt cảnh
-
予算をカットする
cắt giảm ngân sách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tùy đối tượng có thể mang nghĩa cắt, xóa hoặc giảm, nên cần nêu rõ thứ bị cắt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「カット」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相反する感情・考え・利害がぶつかり、決められず苦しむこと。
- 切ること、または不要な部分を削除すること。
- 複数の人が、順番に入れ替わって同じことを行うさま。
- 言葉や挨拶などを、互いに相手へ送ったり受け取ったりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 切ること、または不要な部分を削除すること。
Giải thích: 「カット」 thường dùng trong cụm 「髪をカットする」(cắt tóc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
