benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「嘗て」

Cách đọc
かつて
Từ loại
adverb

Nghĩa

Vào một thời điểm trước hiện tại; trước kia.

Giải thích

Có cách dùng nhìn lại trạng thái trước đây và cách đi với phủ định nhấn mạnh chưa có tiền lệ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có cách dùng nhìn lại trạng thái trước đây và cách đi với phủ định nhấn mạnh chưa có tiền lệ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Vào một thời điểm trước hiện tại; trước kia.

Ví dụ

  1. ここは嘗て、小さな港町だった。

    Nơi này từng là một thị trấn cảng nhỏ.

  2. 嘗ての同僚から、久しぶりに連絡があった。

    Một đồng nghiệp cũ lâu rồi mới liên lạc với tôi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 嘗ての姿

    dáng vẻ ngày trước

  • 嘗て住んでいた町

    thị trấn từng sống

Nghĩa khác 2

Từ loại
adverb

Đi với phủ định để chỉ tới lúc đó chưa từng một lần có.

Ví dụ

  1. 今年の催しは、嘗てない規模で開催された。

    Sự kiện năm nay được tổ chức với quy mô chưa từng có.

Cách kết hợp thường dùng

  • 嘗てない規模

    quy mô chưa từng có

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường viết bằng kana là 「かつて」. 「嘗て住んでいた」 là sự thật quá khứ; 「嘗てない規模」 chỉ quy mô chưa có tiền lệ trước đó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「嘗て(かつて)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 切ること、または不要な部分を削除すること。
  2. 相反する感情・考え・利害がぶつかり、決められず苦しむこと。
  3. 複数の人が、順番に入れ替わって同じことを行うさま。
  4. 今より前のある時期に。以前。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 今より前のある時期に。以前。

Giải thích: 「嘗て」 thường dùng trong cụm 「嘗ての姿」(dáng vẻ ngày trước).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1