benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「渇望」

Cách đọc
かつぼう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Mong muốn một thứ tha thiết và mãnh liệt đến tột độ.

Giải thích

Diễn tả khát vọng dữ dội đối với thứ khó đạt được như tự do, hòa bình, thành công hoặc tri thức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả khát vọng dữ dội đối với thứ khó đạt được như tự do, hòa bình, thành công hoặc tri thức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Mong muốn một thứ tha thiết và mãnh liệt đến tột độ.

Ví dụ

  1. 人々は長い戦争の後、平和を渇望していた。

    Người dân mong muốn hòa bình sau một cuộc chiến tranh dài, và họ khát khao được sống trong hòa bình.

  2. 若い選手は国際大会での勝利を渇望する。

    Vận động viên trẻ khao khát chiến thắng ở giải đấu quốc tế.

  3. 知識への渇望が彼を研究へ向かわせた。

    Khát vọng tri thức đã thôi thúc ông dấn thân vào nghiên cứu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 自由を渇望する

    Một khát khao tự do.

  • 勝利を渇望する

    Một đội bóng khát khao chiến thắng.

  • 渇望を抱く

    Một cơn khát khao.

  • 知識への渇望

    Sự khao khát tri thức.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó mạnh mẽ hơn những hi vọng bình thường, mang theo một cảm giác đau khổ và cấp bách chưa được thỏa mãn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「渇望(かつぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 今より前のある時期に。以前。
  2. 切ること、または不要な部分を削除すること。
  3. 相反する感情・考え・利害がぶつかり、決められず苦しむこと。
  4. 手に入れたいものを、非常に強く切実に望むこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 手に入れたいものを、非常に強く切実に望むこと。

Giải thích: 「渇望」 thường dùng trong cụm 「自由を渇望する」(Một khát khao tự do.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1