Nghĩa
Vị trí của người đứng đầu gia đình, là người lãnh đạo gia đình.
Giải thích
Trong hệ thống gia đình truyền thống, người đứng đầu gia đình là người có quyền lực nhất trong gia đình và được thừa kế tài sản của gia đình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong hệ thống gia đình truyền thống, người đứng đầu gia đình là người có quyền lực nhất trong gia đình và được thừa kế tài sản của gia đình.
Nghĩa chính 1
Vị trí của người đứng đầu gia đình, là người lãnh đạo gia đình.
Ví dụ
-
長男が家督を継ぐことになった。
Người con trai trưởng sẽ kế thừa quyền đứng đầu gia tộc.
-
父から家督を相続し、一家の責任を担った。
Ông thừa hưởng chức vụ chủ tịch gia đình từ cha mình, chịu trách nhiệm về gia đình và là người đứng đầu gia đình.
Cách kết hợp thường dùng
-
家督を継ぐ
Người kế vị vị hoàng đế là người thừa kế ngôi vị.
-
家督を相続する
Thừa kế quyền đứng đầu gia tộc
-
家督を持つ
Có một vị hoàng đế có một vị thái tử.
Nghĩa khác 2
Tài sản của gia đình, tài sản thừa kế, tài chính và tài sản khác.
Ví dụ
-
家督と土地を弟に譲った。
Ông đã trao lại ngôi vị và đất đai cho em trai mình, và sau đó ông đã chuyển giao quyền lực cho người em trai của mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
家督を譲る
Để lại cho hoàng đế.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử và chế độ gia đình truyền thống hơn là ngôn ngữ pháp luật hiện đại hằng ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「家督(かとく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二つ以上の性質・条件・事柄が同時に成り立つことを示す接続語。
- 家長として家を統率する地位。
- 手に入れたいものを、非常に強く切実に望むこと。
- 今より前のある時期に。以前。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 家長として家を統率する地位。
Giải thích: 「家督」 thường dùng trong cụm 「家督を継ぐ」(Người kế vị vị hoàng đế là người thừa kế ngôi vị.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
