benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「家督」

Cách đọc
かとく
Từ loại
noun

Nghĩa

Vị trí của người đứng đầu gia đình, là người lãnh đạo gia đình.

Giải thích

Trong hệ thống gia đình truyền thống, người đứng đầu gia đình là người có quyền lực nhất trong gia đình và được thừa kế tài sản của gia đình.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong hệ thống gia đình truyền thống, người đứng đầu gia đình là người có quyền lực nhất trong gia đình và được thừa kế tài sản của gia đình.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vị trí của người đứng đầu gia đình, là người lãnh đạo gia đình.

Ví dụ

  1. 長男が家督を継ぐことになった。

    Người con trai trưởng sẽ kế thừa quyền đứng đầu gia tộc.

  2. 父から家督を相続し、一家の責任を担った。

    Ông thừa hưởng chức vụ chủ tịch gia đình từ cha mình, chịu trách nhiệm về gia đình và là người đứng đầu gia đình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 家督を継ぐ

    Người kế vị vị hoàng đế là người thừa kế ngôi vị.

  • 家督を相続する

    Thừa kế quyền đứng đầu gia tộc

  • 家督を持つ

    Có một vị hoàng đế có một vị thái tử.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Tài sản của gia đình, tài sản thừa kế, tài chính và tài sản khác.

Ví dụ

  1. 家督と土地を弟に譲った。

    Ông đã trao lại ngôi vị và đất đai cho em trai mình, và sau đó ông đã chuyển giao quyền lực cho người em trai của mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 家督を譲る

    Để lại cho hoàng đế.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử và chế độ gia đình truyền thống hơn là ngôn ngữ pháp luật hiện đại hằng ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「家督(かとく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二つ以上の性質・条件・事柄が同時に成り立つことを示す接続語。
  2. 家長として家を統率する地位。
  3. 手に入れたいものを、非常に強く切実に望むこと。
  4. 今より前のある時期に。以前。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 家長として家を統率する地位。

Giải thích: 「家督」 thường dùng trong cụm 「家督を継ぐ」(Người kế vị vị hoàng đế là người thừa kế ngôi vị.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1