Nghĩa
Giai đoạn đang chuyển từ trạng thái cũ sang trạng thái mới.
Giải thích
Thời kỳ chuyển đổi từ một trạng thái ổn định về thể chế, công nghệ, xã hội và giai đoạn phát triển sang một trạng trạng khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thời kỳ chuyển đổi từ một trạng thái ổn định về thể chế, công nghệ, xã hội và giai đoạn phát triển sang một trạng trạng khác.
Nghĩa chính 1
Giai đoạn đang chuyển từ trạng thái cũ sang trạng thái mới.
Ví dụ
-
業界はいま紙から電子媒体への過渡期にある。
Công nghiệp đang chuyển từ báo giấy sang báo điện tử, và các phương tiện truyền thông hiện đại đang thay đổi.
-
過渡期には旧制度と新制度が併存する。
Trong giai đoạn chuyển tiếp, hệ thống cũ và hệ thống mới sẽ tồn tại song song.
-
成長の過渡期に起こる一時的な変化だ。
Đó là một sự thay đổi tạm thời trong quá trình chuyển tiếp của sự phát triển.
Cách kết hợp thường dùng
-
過渡期にある
đang trong thời kỳ chuyển tiếp
-
過渡期を迎える
Bước vào thời kỳ chuyển tiếp
-
過渡期の混乱
Giai đoạn chuyển tiếp hỗn loạn và rối ren.
-
技術の過渡期
Giai đoạn chuyển tiếp của công nghệ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là sự hỗn loạn tạm thời, mà còn là một giai đoạn chuyển tiếp cấu trúc giữa hai trạng thái ổn định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「過渡期(かとき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 家長として家を統率する地位。
- 二つ以上の性質・条件・事柄が同時に成り立つことを示す接続語。
- 手に入れたいものを、非常に強く切実に望むこと。
- 古い状態から新しい状態へ移り変わる途中の時期。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 古い状態から新しい状態へ移り変わる途中の時期。
Giải thích: 「過渡期」 thường dùng trong cụm 「過渡期にある」(đang trong thời kỳ chuyển tiếp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
