Nghĩa
Nhóm hoặc loại được chia theo đặc điểm chung.
Giải thích
Chỉ tập hợp dùng để sắp xếp sản phẩm, thông tin hoặc khái niệm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tập hợp dùng để sắp xếp sản phẩm, thông tin hoặc khái niệm.
Nghĩa chính 1
Nhóm hoặc loại được chia theo đặc điểm chung.
Ví dụ
-
記事を内容に合うカテゴリへ分類した。
Tôi phân bài viết vào hạng mục phù hợp với nội dung.
-
この商品はどのカテゴリに入りますか。
Sản phẩm này thuộc hạng mục nào?
-
検索画面ではカテゴリごとに結果を絞り込める。
Màn hình tìm kiếm cho phép lọc kết quả theo hạng mục.
Cách kết hợp thường dùng
-
カテゴリに分ける
chia thành hạng mục
-
商品カテゴリ
hạng mục sản phẩm
-
カテゴリ別に表示する
hiển thị theo hạng mục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có một cách viết dài khác; trong cùng tài liệu hay hệ thống cần thống nhất cách viết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「カテゴリ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 古い状態から新しい状態へ移り変わる途中の時期。
- 家長として家を統率する地位。
- 共通する性質によって分けた区分・分類。
- 二つ以上の性質・条件・事柄が同時に成り立つことを示す接続語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 共通する性質によって分けた区分・分類。
Giải thích: 「カテゴリ」 thường dùng trong cụm 「カテゴリに分ける」(chia thành hạng mục).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
