Nghĩa
Kể lại câu chuyện hoặc trải nghiệm qua nhiều đời sau.
Giải thích
Truyền bằng lời hay ghi chép cho hậu thế để ký ức, bài học không mất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Truyền bằng lời hay ghi chép cho hậu thế để ký ức, bài học không mất.
Nghĩa chính 1
Kể lại câu chuyện hoặc trải nghiệm qua nhiều đời sau.
Ví dụ
-
住民は災害の記憶を語り継ぐ。
Cư dân truyền lại ký ức về thảm họa.
-
祖母の体験を子どもたちへ語り継ぐ。
Kể trải nghiệm của bà cho con cháu.
-
英雄の物語を何世代も語り継ぐ祭りだ。
Lễ hội kể chuyện anh hùng qua nhiều thế hệ.
Cách kết hợp thường dùng
-
後世へ語り継ぐ
truyền kể cho hậu thế
-
伝説を語り継ぐ
lưu truyền truyền thuyết
-
世代を越えて語り継ぐ
truyền kể qua thế hệ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải truyền một lần mà là truyền thừa liên tục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「語り継ぐ(かたりつぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある人や物のすぐ近く、横に当たる場所。
- 緊張して息を詰めているとき、口の中にたまる唾。
- 共通する性質によって分けた区分・分類。
- 物語・経験を次の世代へ繰り返し伝える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物語・経験を次の世代へ繰り返し伝える。
Giải thích: 「語り継ぐ」 thường dùng trong cụm 「後世へ語り継ぐ」(truyền kể cho hậu thế).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
