benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「語り継ぐ」

Cách đọc
かたりつぐ
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Kể lại câu chuyện hoặc trải nghiệm qua nhiều đời sau.

Giải thích

Truyền bằng lời hay ghi chép cho hậu thế để ký ức, bài học không mất.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Truyền bằng lời hay ghi chép cho hậu thế để ký ức, bài học không mất.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Kể lại câu chuyện hoặc trải nghiệm qua nhiều đời sau.

Ví dụ

  1. 住民は災害の記憶を語り継ぐ。

    Cư dân truyền lại ký ức về thảm họa.

  2. 祖母の体験を子どもたちへ語り継ぐ。

    Kể trải nghiệm của bà cho con cháu.

  3. 英雄の物語を何世代も語り継ぐ祭りだ。

    Lễ hội kể chuyện anh hùng qua nhiều thế hệ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 後世へ語り継ぐ

    truyền kể cho hậu thế

  • 伝説を語り継ぐ

    lưu truyền truyền thuyết

  • 世代を越えて語り継ぐ

    truyền kể qua thế hệ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải truyền một lần mà là truyền thừa liên tục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「語り継ぐ(かたりつぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある人や物のすぐ近く、横に当たる場所。
  2. 緊張して息を詰めているとき、口の中にたまる唾。
  3. 共通する性質によって分けた区分・分類。
  4. 物語・経験を次の世代へ繰り返し伝える。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物語・経験を次の世代へ繰り返し伝える。

Giải thích: 「語り継ぐ」 thường dùng trong cụm 「後世へ語り継ぐ」(truyền kể cho hậu thế).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1