Nghĩa
Tình cảm yêu đương chỉ có từ một phía, chưa được đối phương đáp lại.
Giải thích
Tình yêu đơn phương, khi người mình thích không có cùng tình cảm với mình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tình yêu đơn phương, khi người mình thích không có cùng tình cảm với mình.
Nghĩa chính 1
Tình cảm yêu đương chỉ có từ một phía, chưa được đối phương đáp lại.
Ví dụ
-
彼女は同じ部活動の先輩に、長く片思いをしていた。
Cô ấy đã yêu đơn phương một anh khóa trên trong cùng câu lạc bộ suốt thời gian dài.
-
片思いの相手と話せただけで、一日中うれしかった。
Chỉ được nói chuyện với người mình yêu đơn phương cũng khiến tôi vui cả ngày.
-
友人に相談するうちに、片思いのつらさが少し和らいだ。
Khi tâm sự với bạn, nỗi khổ vì yêu đơn phương dịu đi đôi chút.
Cách kết hợp thường dùng
-
片思いをする
yêu đơn phương
-
片思いの相手
người mình yêu đơn phương
-
片思いが続く
tiếp tục yêu đơn phương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong 片思いをする và 片思いの相手. 両思い là hai người đều có tình cảm yêu đương với nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「片思い(かたおもい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物語・経験を次の世代へ繰り返し伝える。
- ある人や物のすぐ近く、横に当たる場所。
- 恋愛感情が一方にだけあり、相手と通じ合っていないこと。
- 緊張して息を詰めているとき、口の中にたまる唾。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 恋愛感情が一方にだけあり、相手と通じ合っていないこと。
Giải thích: 「片思い」 thường dùng trong cụm 「片思いをする」(yêu đơn phương).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
