Nghĩa
Giúp sức cho một bên và tham gia vào hành động của bên đó.
Giải thích
Đặc biệt chỉ việc trợ giúp hành vi hoặc thế lực không tốt và trở thành một phần trong đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đặc biệt chỉ việc trợ giúp hành vi hoặc thế lực không tốt và trở thành một phần trong đó.
Nghĩa chính 1
Giúp sức cho một bên và tham gia vào hành động của bên đó.
Ví dụ
-
事情を知らずに、不正行為に荷担してしまった。
Không biết tình hình, tôi đã vô tình tiếp tay cho hành vi gian lận.
-
彼女は仲間に誘われても、嫌がらせへの荷担を断った。
Dù được nhóm bạn rủ, cô ấy vẫn từ chối tham gia quấy rối.
-
その説明では、誰が計画に荷担したのか分からない。
Lời giải thích ấy không cho biết ai đã tiếp tay cho kế hoạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
不正に荷担する
tiếp tay cho gian lận
-
陰謀に荷担する
tham gia âm mưu
-
荷担を拒む
từ chối tiếp tay
Điểm cần lưu ý khi dùng
Như 不正に荷担する, dùng に để chỉ hành vi tham gia. Trong đời thường, thường nói về việc giúp sức cho hành vi tiêu cực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「荷担(かたん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある側に力を貸して、その行動に加わること。
- 恋愛感情が一方にだけあり、相手と通じ合っていないこと。
- 物語・経験を次の世代へ繰り返し伝える。
- ある人や物のすぐ近く、横に当たる場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある側に力を貸して、その行動に加わること。
Giải thích: 「荷担」 thường dùng trong cụm 「不正に荷担する」(tiếp tay cho gian lận).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
