Nghĩa
Làm vật mềm trở nên cứng.
Giải thích
Chỉ làm cứng vật lý, tập hợp, và củng cố hay xác định điều trừu tượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ làm cứng vật lý, tập hợp, và củng cố hay xác định điều trừu tượng.
Nghĩa chính 1
Làm vật mềm trở nên cứng.
Ví dụ
-
冷蔵庫でゼリーを固める。
Làm thạch đông lại trong tủ lạnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
土を固める
nén chặt đất
Nghĩa khác 2
Tập hợp người hoặc vật thành một khối.
Ví dụ
-
若手中心で守備陣を固める。
Củng cố hàng phòng ngự chủ yếu bằng người trẻ.
Cách kết hợp thường dùng
-
人員を固める
tập trung nhân sự
Nghĩa khác 3
Làm quyết tâm, chứng cứ hoặc lập trường chắc chắn.
Ví dụ
-
証言を集めて証拠を固める。
Thu thập lời khai để củng cố chứng cứ.
Cách kết hợp thường dùng
-
決意を固める
củng cố quyết tâm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt tính chất vật, tập hợp và xác định theo tân ngữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「固める(かためる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 柔らかい物を硬くする。
- 物を斜めにして、一方を低くする。
- ある側に力を貸して、その行動に加わること。
- 恋愛感情が一方にだけあり、相手と通じ合っていないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 柔らかい物を硬くする。
Giải thích: 「固める」 thường dùng trong cụm 「土を固める」(nén chặt đất).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
