benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「片言」

Cách đọc
かたこと
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Cách nói còn vụng về, ngập ngừng và chưa hoàn chỉnh.

Giải thích

Nói ngắn gọn là cách nói của trẻ em và người học ngoại ngữ, trong đó chỉ có những từ ngắn được sử dụng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nói ngắn gọn là cách nói của trẻ em và người học ngoại ngữ, trong đó chỉ có những từ ngắn được sử dụng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Cách nói còn vụng về, ngập ngừng và chưa hoàn chỉnh.

Ví dụ

  1. 旅行者は片言の日本語で道を尋ねた。

    Người du lịch hỏi đường bằng vốn tiếng Nhật bập bõm.

  2. 子どもが片言を話し始めた。

    Đứa trẻ bắt đầu nói những tiếng bập bẹ.

  3. 片言でも相手に伝えようとする姿勢が大切だ。

    Điều quan trọng là phải cố gắng truyền đạt cho người khác một điều gì đó, dù chỉ là một từ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 片言の日本語

    tiếng Nhật bập bõm

  • 片言を話す

    nói bập bẹ

  • 片言で伝える

    truyền đạt bằng vốn từ ít ỏi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「片言(かたこと)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分の考えや態度を変えようとせず、強くこだわる様子。
  2. 十分に整っていない、たどたどしい話し方。
  3. 柔らかい物を硬くする。
  4. 物を斜めにして、一方を低くする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 十分に整っていない、たどたどしい話し方。

Giải thích: 「片言」 thường dùng trong cụm 「片言の日本語」(tiếng Nhật bập bõm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1