benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「難い」

Cách đọc
かたい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Không dễ thực hiện hay làm được.

Giải thích

Cách nói mang tính văn viết, biểu thị khó khăn khi làm điều gì.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói mang tính văn viết, biểu thị khó khăn khi làm điều gì.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Không dễ thực hiện hay làm được.

Ví dụ

  1. 支援がなければ、この事業の継続は難い。

    Nếu không có hỗ trợ thì khó tiếp tục dự án này.

  2. 彼がどれほど落胆したかは、想像に難くない。

    Không khó hình dung anh ấy đã thất vọng đến mức nào.

  3. 資材の確保が難く、工事は予定より遅れた。

    Khó bảo đảm vật tư nên công trình chậm hơn dự kiến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 実現が難い

    khó thực hiện

  • 継続は難い

    khó tiếp tục

  • 想像に難くない

    không khó hình dung

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở đây đọc là 「かたい」. 「想像に難くない」 nghĩa là không khó tưởng tượng. Khác với độ cứng vật lý của 「硬い」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「難い(かたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 実現したり行ったりするのが容易ではない。
  2. 恨みや対抗心を持って、倒したり打ち勝ったりしようとする相手。
  3. 十分に整っていない、たどたどしい話し方。
  4. 自分の考えや態度を変えようとせず、強くこだわる様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 実現したり行ったりするのが容易ではない。

Giải thích: 「難い」 thường dùng trong cụm 「実現が難い」(khó thực hiện).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1