Nghĩa
Số lượng hoặc mức độ nhiều vượt quá phạm vi cần thiết hay thích hợp.
Giải thích
Tình trạng quá tải, quá nhiều thông tin, quá tắc nghẽn, quá sức ép, quá thiếu dinh dưỡng… dẫn đến các vấn đề về quản lý và cân bằng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tình trạng quá tải, quá nhiều thông tin, quá tắc nghẽn, quá sức ép, quá thiếu dinh dưỡng… dẫn đến các vấn đề về quản lý và cân bằng.
Nghĩa chính 1
Số lượng hoặc mức độ nhiều vượt quá phạm vi cần thiết hay thích hợp.
Ví dụ
-
情報が過多になり、重要な点を選びにくい。
Thông tin quá nhiều, khó chọn những điểm quan trọng và khó phân biệt giữa các thông tin.
-
供給過多で商品の価格が下がった。
Sự cung cấp quá tải đã làm giảm giá của hàng hóa, khiến cho giá cả của hàng hoá giảm.
-
業務過多の状態を解消する必要がある。
Chúng ta cần giải quyết tình trạng quá tải, và chúng ta cần phải làm gì đó để giảm bớt việc này.
Cách kết hợp thường dùng
-
情報過多
Quá nhiều thông tin, quá nhiều thông báo.
-
供給過多
Sự cung cấp quá tải.
-
業務過多
Nhiều công việc quá tải.
-
過多になる
Tăng quá nhiều sẽ dẫn đến sự thiếu hụt.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ sự nhiều đơn thuần mà nhấn mạnh mức dư thừa vượt chuẩn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「過多(かた)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 実現したり行ったりするのが容易ではない。
- 恨みや対抗心を持って、倒したり打ち勝ったりしようとする相手。
- 数量・程度が必要または適切な範囲を越えて多いこと。
- 十分に整っていない、たどたどしい話し方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 数量・程度が必要または適切な範囲を越えて多いこと。
Giải thích: 「過多」 thường dùng trong cụm 「情報過多」(Quá nhiều thông tin, quá nhiều thông báo.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
