Nghĩa
Một vật thể hoặc trạng thái thay đổi thành một tính chất hay hình dạng khác.
Giải thích
Từ "đổi" có nghĩa là một vật hoặc trạng thái thay đổi đáng kể thành một tính chất hay hình dạng khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ "đổi" có nghĩa là một vật hoặc trạng thái thay đổi đáng kể thành một tính chất hay hình dạng khác.
Nghĩa chính 1
Một vật thể hoặc trạng thái thay đổi thành một tính chất hay hình dạng khác.
Ví dụ
-
大雨で道路が川と化する。
Do mưa lớn, con đường biến thành một dòng sông.
-
会場は一瞬で静寂の場と化する。
Trong một giây lát, toàn bộ phòng trở nên yên tĩnh.
-
小さな誤解が深刻な対立へと化することもある。
Một sự hiểu lầm nhỏ có thể biến thành một cuộc đối đầu nghiêm trọng, và những mâu thuẫn lớn hơn có thể xảy ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
廃虚と化する
trở thành phế tích
-
一体化する
Tạo sự đồng bộ hóa, tích hợp.
-
深刻化する
Tình hình càng trở nên nghiêm trọng.
-
別の姿に化する
Nó biến đổi thành một hình dạng khác.
Điểm cần lưu ý khi dùng
"Hiện đại hóa" là một từ ngữ văn học, và thường được sử dụng như là "và" hoặc sau động từ phức hơn là một cách độc lập.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「化する(かする)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物の表面に、ごく軽く触れながら通り過ぎる。
- 数量・程度が必要または適切な範囲を越えて多いこと。
- ある物・状態が別の性質や形へ変わる。
- 実現したり行ったりするのが容易ではない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ある物・状態が別の性質や形へ変わる。
Giải thích: 「化する」 thường dùng trong cụm 「廃虚と化する」(trở thành phế tích).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
