Nghĩa
Lướt qua trong khi chạm rất nhẹ bề mặt vật.
Giải thích
Diễn tả chạm thoáng bề mặt rồi đi qua, không đập mạnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả chạm thoáng bề mặt rồi đi qua, không đập mạnh.
Nghĩa chính 1
Lướt qua trong khi chạm rất nhẹ bề mặt vật.
Ví dụ
-
低い枝が帽子を掠り、葉が一枚落ちた。
Cành thấp quệt mũ, một chiếc lá rơi.
-
ボールは指先を掠って、そのまま後ろへ転がった。
Bóng sượt đầu ngón tay rồi lăn ra sau.
-
鳥が水面を掠るように飛んでいった。
Chim bay như lướt sát chạm mặt nước.
Cách kết hợp thường dùng
-
肩を掠る
sượt vai
-
指先を掠る
sượt đầu ngón tay
-
水面を掠る
lướt mặt nước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mục này đọc かする, thường viết kana. Dùng を chỉ đối tượng như 枝が肩を掠る. Phân biệt かすれる là tiếng hoặc chữ không rõ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「掠る(かする)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数量・程度が必要または適切な範囲を越えて多いこと。
- 実現したり行ったりするのが容易ではない。
- 物の表面に、ごく軽く触れながら通り過ぎる。
- 恨みや対抗心を持って、倒したり打ち勝ったりしようとする相手。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物の表面に、ごく軽く触れながら通り過ぎる。
Giải thích: 「掠る」 thường dùng trong cụm 「肩を掠る」(sượt vai).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
