Nghĩa
Lướt qua rất sát và chạm nhẹ vào một vật.
Giải thích
Nghĩa trung tâm là suýt chạm hoặc chạm nhẹ; ngoài ra còn có cách dùng chỉ trộm, lừa và thoáng qua trong tâm trí.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nghĩa trung tâm là suýt chạm hoặc chạm nhẹ; ngoài ra còn có cách dùng chỉ trộm, lừa và thoáng qua trong tâm trí.
Nghĩa chính 1
Lướt qua rất sát và chạm nhẹ vào một vật.
Ví dụ
-
枝が頬をかすめるほど道が狭い。
Con đường hẹp đến mức cành cây sượt qua má.
-
弾丸が肩をかすめる場面を映像が捉えた。
Đoạn phim ghi lại cảnh viên đạn sượt qua vai.
Cách kết hợp thường dùng
-
頬をかすめる
sượt qua má
-
水面をかすめる
lướt sát mặt nước
Nghĩa khác 2
Cướp nhanh chóng những thứ của người khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
財布をかすめる
cuỗm ví
Nghĩa khác 3
Lừa gạt người khác.
Nghĩa khác 4
Những suy nghĩ, biểu cảm xuất hiện và biến mất trong một khoảnh khắc.
Ví dụ
-
不安な考えが一瞬、頭をかすめる。
Một ý nghĩ bất an thoáng qua trong đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
頭をかすめる
Thoáng qua trong đầu.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường, từ かすめる được viết bằng kana.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「かすめる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物のすぐ近くを軽く触れて通る。
- 霧・霞などで景色がぼんやり見える。
- ある物・状態が別の性質や形へ変わる。
- 物の表面に、ごく軽く触れながら通り過ぎる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物のすぐ近くを軽く触れて通る。
Giải thích: 「かすめる」 thường dùng trong cụm 「頬をかすめる」(sượt qua má).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
