benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「かすめる」

Cách đọc
かすめる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Lướt qua rất sát và chạm nhẹ vào một vật.

Giải thích

Nghĩa trung tâm là suýt chạm hoặc chạm nhẹ; ngoài ra còn có cách dùng chỉ trộm, lừa và thoáng qua trong tâm trí.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nghĩa trung tâm là suýt chạm hoặc chạm nhẹ; ngoài ra còn có cách dùng chỉ trộm, lừa và thoáng qua trong tâm trí.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Lướt qua rất sát và chạm nhẹ vào một vật.

Ví dụ

  1. 枝が頬をかすめるほど道が狭い。

    Con đường hẹp đến mức cành cây sượt qua má.

  2. 弾丸が肩をかすめる場面を映像が捉えた。

    Đoạn phim ghi lại cảnh viên đạn sượt qua vai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 頬をかすめる

    sượt qua má

  • 水面をかすめる

    lướt sát mặt nước

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Cướp nhanh chóng những thứ của người khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 財布をかすめる

    cuỗm ví

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Lừa gạt người khác.

Nghĩa khác 4

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Những suy nghĩ, biểu cảm xuất hiện và biến mất trong một khoảnh khắc.

Ví dụ

  1. 不安な考えが一瞬、頭をかすめる。

    Một ý nghĩ bất an thoáng qua trong đầu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 頭をかすめる

    Thoáng qua trong đầu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường, từ かすめる được viết bằng kana.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「かすめる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物のすぐ近くを軽く触れて通る。
  2. 霧・霞などで景色がぼんやり見える。
  3. ある物・状態が別の性質や形へ変わる。
  4. 物の表面に、ごく軽く触れながら通り過ぎる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物のすぐ近くを軽く触れて通る。

Giải thích: 「かすめる」 thường dùng trong cụm 「頬をかすめる」(sượt qua má).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1