Nghĩa
Hai nhóm đối đầu nhau, và chiến đấu để giành chiến thắng.
Giải thích
Thường dùng khi kể về các trận đánh trong lịch sử, nhưng cũng xuất hiện trong tên cuộc thi hoặc sự kiện như 「歌合戦」 (cuộc thi ca hát).
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thường dùng khi kể về các trận đánh trong lịch sử, nhưng cũng xuất hiện trong tên cuộc thi hoặc sự kiện như 「歌合戦」 (cuộc thi ca hát).
Nghĩa chính 1
Hai nhóm đối đầu nhau, và chiến đấu để giành chiến thắng.
Ví dụ
-
この城跡は戦国時代の合戦の舞台になった。
Di tích thành này từng là chiến trường trong thời Chiến Quốc.
-
両軍は川を挟んで激しい合戦を繰り広げた。
Hai đạo quân giao chiến dữ dội ở hai bên bờ sông.
-
今年の歌合戦には若手からベテランまで出演する。
Cuộc thi ca hát năm nay có nghệ sĩ từ trẻ đến kỳ cựu tham gia.
Cách kết hợp thường dùng
-
合戦が始まる
Trận chiến bắt đầu
-
合戦を繰り広げる
Giao chiến quyết liệt
-
歌合戦
Cuộc thi ca hát
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa chiến đấu mang sắc thái lịch sử hoặc truyện kể; với chiến tranh hiện đại thường dùng 「戦闘」. Từ này cũng tạo các từ ghép chỉ sự tranh tài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「合戦(かっせん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 程度がごく小さく、やっと感じ取れるほどである。
- 双方の集団が向かい合って戦うこと。また、勝敗を競う対決。
- 物のすぐ近くを軽く触れて通る。
- 霧・霞などで景色がぼんやり見える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 双方の集団が向かい合って戦うこと。また、勝敗を競う対決。
Giải thích: 「合戦」 thường dùng trong cụm 「合戦が始まる」(Trận chiến bắt đầu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
