benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「過疎」

Cách đọc
かそ
Từ loại
noun

Nghĩa

Tình trạng dân số một vùng giảm đến mức khó duy trì các chức năng xã hội.

Giải thích

Đây là một tình trạng mà việc duy trì giao thông, y tế, giáo dục và công nghiệp trở nên khó khăn do sự di cư của dân số từ vùng nông thôn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một tình trạng mà việc duy trì giao thông, y tế, giáo dục và công nghiệp trở nên khó khăn do sự di cư của dân số từ vùng nông thôn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tình trạng dân số một vùng giảm đến mức khó duy trì các chức năng xã hội.

Ví dụ

  1. 若者の流出で地域の過疎が進んでいる。

    Tình trạng thưa dân trong vùng đang trầm trọng hơn do người trẻ rời đi.

  2. 過疎の町で公共交通を維持する方法を考える。

    Tìm cách duy trì giao thông công cộng trong các thành phố nghèo nàn, và tìm ra những giải pháp để giảm thiểu sự ô nhiễm.

  3. 移住支援を通じて過疎に歯止めをかけたい。

    Chúng tôi muốn ngăn chặn tình trạng quá tải bằng cách hỗ trợ di cư.

Cách kết hợp thường dùng

  • 過疎が進む

    Sự lạc hậu ngày càng gia tăng.

  • 過疎地域

    Các vùng nông thôn bị bỏ hoang.

  • 過疎の町

    Thành phố nghèo nàn.

  • 過疎対策

    Các biện pháp chống tham nhũng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây không chỉ là những vùng tự nhiên có mật độ dân số thấp mà còn thường bao gồm các vấn đề xã hội do suy giảm dân số.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「過疎(かそ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 優れた演技・発言などを大声や拍手で褒めたたえること。
  2. 地域の人口が減り、社会機能を保つのが難しいほど少なくなること。
  3. 双方の集団が向かい合って戦うこと。また、勝敗を競う対決。
  4. 程度がごく小さく、やっと感じ取れるほどである。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 地域の人口が減り、社会機能を保つのが難しいほど少なくなること。

Giải thích: 「過疎」 thường dùng trong cụm 「過疎が進む」(Sự lạc hậu ngày càng gia tăng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1