Nghĩa
Trang phục, lối sống hoặc thứ tương tự xa hoa và lộng lẫy.
Giải thích
Từ cổ diễn tả dáng vẻ tốn kém quá mức cần thiết và được trang hoàng lộng lẫy.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ cổ diễn tả dáng vẻ tốn kém quá mức cần thiết và được trang hoàng lộng lẫy.
Nghĩa chính 1
Trang phục, lối sống hoặc thứ tương tự xa hoa và lộng lẫy.
Ví dụ
-
一行は華奢(かしゃ)な衣装をまとい、盛大な宴に姿を見せた。
Đoàn người mặc trang phục xa hoa xuất hiện tại buổi yến tiệc lớn.
-
領主の華奢な暮らしが、領民の反感を招いた。
Lối sống xa hoa của lãnh chúa gây sự bất bình trong dân chúng.
-
その屋敷は華奢を尽くした装飾で知られていた。
Dinh thự đó nổi tiếng với lối trang trí cực kỳ xa hoa.
Cách kết hợp thường dùng
-
華奢(かしゃ)な衣装
trang phục xa hoa
-
華奢な暮らし
lối sống xa hoa
-
華奢を尽くす
cực kỳ xa hoa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở đây đọc là 'kasha', dùng như 'trang phục xa hoa' với nghĩa xa xỉ, lộng lẫy. Khác cả cách đọc lẫn nghĩa với '華奢 (kyasha)' chỉ sự mảnh mai, yếu ớt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「華奢(かしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数量が非常に少なく、乏しいこと。
- 衣服や暮らしぶりなどが、ぜいたくで派手なさま。
- 地域の人口が減り、社会機能を保つのが難しいほど少なくなること。
- 優れた演技・発言などを大声や拍手で褒めたたえること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 衣服や暮らしぶりなどが、ぜいたくで派手なさま。
Giải thích: 「華奢」 thường dùng trong cụm 「華奢(かしゃ)な衣装」(trang phục xa hoa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
