benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「化繊」

Cách đọc
かせん
Từ loại
noun

Nghĩa

Tên chung của các sợi được sản xuất và xử lý hóa học.

Giải thích

Sợi tổng hợp hay sợi tái tạo là loại sợi được tạo ra từ các sợi tự nhiên bằng quá trình hóa học.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Sợi tổng hợp hay sợi tái tạo là loại sợi được tạo ra từ các sợi tự nhiên bằng quá trình hóa học.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tên chung của các sợi được sản xuất và xử lý hóa học.

Ví dụ

  1. この服は化繊を多く含んでいる。

    Bộ quần áo này chứa nhiều sợi hóa học.

  2. 化繊の生地は乾きやすい。

    Vải sợi tổng hợp khô nhanh, dễ bị nhăn và có thể làm hỏng vải.

  3. 工場では用途別の化繊を生産している。

    Nhà máy sản xuất các loại sợi tổng hợp khác nhau, và có một số ứng dụng khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 化繊の生地

    vải sợi hóa học

  • 化繊を含む

    Cả sợi tổng hợp và không sợi.

  • 化繊製品

    Sản phẩm sợi hóa học

  • 化繊メーカー

    Các nhà sản xuất sợi hóa học.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Sợi hóa học là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ các loại sợi không nhất thiết phải là một loại vật liệu nào đó mà có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「化繊(かせん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 化学的に製造・加工された繊維の総称。
  2. 少数の企業が市場の大部分を支配する状態。
  3. 大小の川をまとめて指す語。
  4. 衣服や暮らしぶりなどが、ぜいたくで派手なさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 化学的に製造・加工された繊維の総称。

Giải thích: 「化繊」 thường dùng trong cụm 「化繊の生地」(vải sợi hóa học).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1