benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「河川」

Cách đọc
かせん
Từ loại
noun

Nghĩa

Từ gọi chung các sông lớn nhỏ.

Giải thích

Trong các lĩnh vực hành chính, dân sự và môi trường, nó được dùng để chỉ tất cả các tuyến đường thủy tự nhiên hoặc nhân tạo có nước chảy qua.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong các lĩnh vực hành chính, dân sự và môi trường, nó được dùng để chỉ tất cả các tuyến đường thủy tự nhiên hoặc nhân tạo có nước chảy qua.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Từ gọi chung các sông lớn nhỏ.

Ví dụ

  1. 大雨に備えて河川の水位を監視する。

    Kiểm soát mực nước sông để chuẩn bị cho mưa lớn.

  2. 工場排水が河川の環境に影響を与えた。

    Nước thải nhà máy đã ảnh hưởng đến môi trường sông ngòi.

  3. 国と自治体が河川を共同で管理する。

    Các sông được quản lý chung bởi nhà nước và chính quyền địa phương, và các sông này được quản lí bởi các công ty con của nhà nước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 河川の水位

    Mực nước sông ở các tỉnh miền Trung tăng cao.

  • 河川環境

    Môi trường sông ngòi

  • 河川を管理する

    Quản lý các con sông.

  • 一級河川

    Sông cấp 1 là các con sông có lưu lượng lớn nhất.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ cứng dùng để chỉ một số sông, chứ không phải tên riêng của từng con sông.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「河川(かせん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 衣服や暮らしぶりなどが、ぜいたくで派手なさま。
  2. 数量が非常に少なく、乏しいこと。
  3. 地域の人口が減り、社会機能を保つのが難しいほど少なくなること。
  4. 大小の川をまとめて指す語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 大小の川をまとめて指す語。

Giải thích: 「河川」 thường dùng trong cụm 「河川の水位」(Mực nước sông ở các tỉnh miền Trung tăng cao.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1