Nghĩa
Tình trạng một số ít doanh nghiệp chi phối phần lớn thị trường.
Giải thích
Cấu trúc thị trường có một số ít nhà bán lẻ, với ảnh hưởng lớn đến giá, cung cấp và cạnh tranh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cấu trúc thị trường có một số ít nhà bán lẻ, với ảnh hưởng lớn đến giá, cung cấp và cạnh tranh.
Nghĩa chính 1
Tình trạng một số ít doanh nghiệp chi phối phần lớn thị trường.
Ví dụ
-
通信市場は少数企業による寡占が進んでいる。
Thị trường viễn thông đang dần bị độc quyền bởi một số ít công ty, và sự độc quyền này đang ngày càng gia tăng.
-
寡占を防ぎ、公正な競争を促す制度が必要だ。
Chúng ta cần một hệ thống ngăn chặn sự độc quyền và thúc đẩy cạnh tranh công bằng.
-
市場の寡占によって価格が下がりにくくなった。
Sự độc quyền của thị trường đã làm cho giá cả khó hạ xuống, và điều này khiến cho việc giảm giá trở nên khó khăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
市場を寡占する
Điều này sẽ độc quyền thị trường.
-
寡占状態
Tình trạng độc quyền là một tình trạng độc đoán.
-
寡占市場
thị trường thiểu quyền
-
寡占を防ぐ
Để ngăn chặn sự độc quyền.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không giống như độc quyền, một số ít công ty có thể chia sẻ và kiểm soát thị trường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「寡占(かせん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大小の川をまとめて指す語。
- 少数の企業が市場の大部分を支配する状態。
- 衣服や暮らしぶりなどが、ぜいたくで派手なさま。
- 数量が非常に少なく、乏しいこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 少数の企業が市場の大部分を支配する状態。
Giải thích: 「寡占」 thường dùng trong cụm 「市場を寡占する」(Điều này sẽ độc quyền thị trường.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
