benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「火星」

Cách đọc
かせい
Từ loại
noun

Nghĩa

Hành tinh thứ tư của Hệ Mặt Trời, quay quanh Mặt Trời ở phía ngoài quỹ đạo Trái Đất.

Giải thích

Nó là một hành tinh có màu đỏ do bề mặt của nó chứa ôxít sắt, và là một mục tiêu quan trọng cho việc thám hiểm và thiên văn học.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó là một hành tinh có màu đỏ do bề mặt của nó chứa ôxít sắt, và là một mục tiêu quan trọng cho việc thám hiểm và thiên văn học.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hành tinh thứ tư của Hệ Mặt Trời, quay quanh Mặt Trời ở phía ngoài quỹ đạo Trái Đất.

Ví dụ

  1. 探査機が火星の地表を撮影した。

    Tàu vũ trụ đã chụp ảnh bề mặt Sao Hỏa và đưa về những hình ảnh tuyệt đẹp.

  2. 夜空で赤く輝く火星を観測する。

    Hãy quan sát sao Hỏa trên bầu trời đêm, nó sẽ phát sáng với màu đỏ.

  3. 火星に水が存在した証拠を研究している。

    Nó đang nghiên cứu bằng chứng về sự tồn tại của nước trên sao Hỏa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 火星を観測する

    Quan sát Sao Hỏa bằng tàu vũ trụ.

  • 火星探査

    Tìm kiếm Sao Hỏa

  • 火星の表面

    bề mặt Sao Hỏa

  • 火星に到着する

    Đến Sao Hỏa.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tên của thiên thể. Đọc là "Kasei", không phải tên chung của sao lửa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「火星(かせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 化学的に製造・加工された繊維の総称。
  2. 太陽系で地球の外側を回る第四惑星。
  3. 少数の企業が市場の大部分を支配する状態。
  4. 大小の川をまとめて指す語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 太陽系で地球の外側を回る第四惑星。

Giải thích: 「火星」 thường dùng trong cụm 「火星を観測する」(Quan sát Sao Hỏa bằng tàu vũ trụ.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1