Nghĩa
Vật có thể tích lớn, chiếm nhiều chỗ và khó xử lý.
Giải thích
Từ này diễn tả trạng thái hình dáng hay số lượng làm cản trở lưu trữ, vận chuyển, không phải do trọng lượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả trạng thái hình dáng hay số lượng làm cản trở lưu trữ, vận chuyển, không phải do trọng lượng.
Nghĩa chính 1
Vật có thể tích lớn, chiếm nhiều chỗ và khó xử lý.
Ví dụ
-
冬服は厚いので旅行かばんの中でかさばる。
Quần áo mùa đông dày nên chiếm nhiều chỗ trong va-li.
-
箱がかさばって一度には運べなかった。
Những chiếc hộp cồng kềnh nên không thể chở hết trong một lần.
-
紙の資料はかさばるため電子化した。
Tài liệu giấy chiếm nhiều chỗ nên đã được số hóa.
Cách kết hợp thường dùng
-
荷物がかさばる
hành lý cồng kềnh
-
衣類がかさばる
quần áo chiếm chỗ
-
箱がかさばる
hộp cồng kềnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này tập trung vào sự bất tiện khi cất giữ hay mang theo do thể tích lớn, chứ không có nghĩa “nặng”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「かさばる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 作家・芸術家などが発表する作品数が少ないこと。
- 費用・借金・仕事量などが積み重なって多くなる。
- 物の体積が大きく、場所を取って扱いにくい。
- 太陽系で地球の外側を回る第四惑星。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物の体積が大きく、場所を取って扱いにくい。
Giải thích: 「かさばる」 thường dùng trong cụm 「荷物がかさばる」(hành lý cồng kềnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
