benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「過労」

Cách đọc
かろう
Từ loại
noun

Nghĩa

Tình trạng thể chất và tinh thần kiệt quệ do làm việc quá nhiều và gánh nặng tích tụ.

Giải thích

Làm việc quá nhiều giờ và không nghỉ ngơi đủ, ảnh hưởng đến sức khỏe vượt xa mức mệt mỏi bình thường.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Làm việc quá nhiều giờ và không nghỉ ngơi đủ, ảnh hưởng đến sức khỏe vượt xa mức mệt mỏi bình thường.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tình trạng thể chất và tinh thần kiệt quệ do làm việc quá nhiều và gánh nặng tích tụ.

Ví dụ

  1. 長時間勤務が続き、過労で倒れた。

    Sau nhiều giờ làm việc, ông ngã xuống vì quá tải và bị gãy xương.

  2. 過労を防ぐため勤務時間を管理する。

    Kiểm soát thời gian làm việc để tránh quá tải.

  3. 医師は症状の背景に過労があるとみている。

    Bác sĩ cho rằng làm việc quá sức là nguyên nhân nền của các triệu chứng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 過労で倒れる

    Thiếu ngủ, mệt mỏi, hay bị ngã do quá sức.

  • 過労を防ぐ

    Để ngăn chặn quá tải.

  • 過労が続く

    Cơn đau nhức xương khớp kéo dài, khó chịu.

  • 過労状態

    Tình trạng quá tải làm việc.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ là mệt nhọc nhẹ trong một ngày mà còn là mỏi mệt nghiêm trọng do quá trình làm việc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「過労(かろう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 困難や失敗の一歩手前で、最低限の条件をどうにか満たす様子。
  2. 働きすぎ・負担の蓄積によって心身がひどく疲れること。
  3. 医療機関が患者の診療内容を記録する文書・データ。
  4. 物の体積が大きく、場所を取って扱いにくい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 働きすぎ・負担の蓄積によって心身がひどく疲れること。

Giải thích: 「過労」 thường dùng trong cụm 「過労で倒れる」(Thiếu ngủ, mệt mỏi, hay bị ngã do quá sức.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1