Nghĩa
Trạng thái đã nhận tiền, vật phẩm hoặc sự giúp đỡ từ người khác và còn điều phải hoàn trả về sau.
Giải thích
Nó không chỉ là một khoản nợ về tiền bạc hay vật chất mà còn là một nghĩa vụ tâm lý phải trả lại những gì người khác đã giúp đỡ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó không chỉ là một khoản nợ về tiền bạc hay vật chất mà còn là một nghĩa vụ tâm lý phải trả lại những gì người khác đã giúp đỡ.
Nghĩa chính 1
Trạng thái đã nhận tiền, vật phẩm hoặc sự giúp đỡ từ người khác và còn điều phải hoàn trả về sau.
Ví dụ
-
友人への借りを今月中に返す。
Trả món nợ với một người bạn trong tháng này.
-
以前助けてもらった借りがある。
Mang ơn vì trước đây đã được giúp đỡ.
-
この勝負で前回の借りを返したい。
Muốn gỡ lại món nợ từ lần trước trong trận đấu này.
Cách kết hợp thường dùng
-
借りを返す
Trả nợ cho người khác.
-
借りがある
Mang ơn hoặc mắc nợ
-
借りを作る
Mắc nợ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ khoản vay thực tế, từ này còn dùng ẩn dụ cho ân nghĩa hoặc một thất bại được xem là điều phải trả lại về sau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「借り(かり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他人から金品や助けを受け、後で返すべきものがある状態。
- 働きすぎ・負担の蓄積によって心身がひどく疲れること。
- 困難や失敗の一歩手前で、最低限の条件をどうにか満たす様子。
- 医療機関が患者の診療内容を記録する文書・データ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 他人から金品や助けを受け、後で返すべきものがある状態。
Giải thích: 「借り」 thường dùng trong cụm 「借りを返す」(Trả nợ cho người khác.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
