benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「仮」

Cách đọc
かり
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Đây là một quy định tạm thời, chỉ được sử dụng trong thời gian thi hành và hoàn thành.

Giải thích

Có ba cách sử dụng: trạng thái tạm thời, tên gọi tiện lợi và giả thiết để kiểm tra.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có ba cách sử dụng: trạng thái tạm thời, tên gọi tiện lợi và giả thiết để kiểm tra.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Đây là một quy định tạm thời, chỉ được sử dụng trong thời gian thi hành và hoàn thành.

Ví dụ

  1. 書類を仮の棚に置いて後で整理する。

    Tạm đặt giấy tờ lên chiếc kệ dùng tạm rồi sẽ sắp xếp sau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 仮の予定

    Kế hoạch tạm thời.

  • 仮登録

    đăng ký tạm thời

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_no

Tên và danh tính được đặt ra rẻ tiền, không thực sự là tên thật.

Ví dụ

  1. 登場人物には仮の名前を付けた。

    Tôi đã đặt tên tạm thời cho các nhân vật và tôi đã chọn tên của họ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 仮の名前

    Tên tạm thời của tên miền.

Nghĩa khác 3

Từ loại
adjective_no

Nó dựa trên những điều kiện không nhất thiết phải là sự thật.

Ví dụ

  1. 仮の条件を設定して費用を計算した。

    Tôi đã tính toán chi phí dựa trên các điều kiện giả định.

Cách kết hợp thường dùng

  • 仮の条件

    Điều kiện tạm thời là điều kiện tạn thời.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nói về khả năng thay đổi hoặc xác định sau này. Thường được dùng trước danh từ và trong các từ phức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「仮(かり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他人から金品や助けを受け、後で返すべきものがある状態。
  2. 本決まり・完成までの間だけ用いる一時的なもの。
  3. 働きすぎ・負担の蓄積によって心身がひどく疲れること。
  4. 困難や失敗の一歩手前で、最低限の条件をどうにか満たす様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 本決まり・完成までの間だけ用いる一時的なもの。

Giải thích: 「仮」 thường dùng trong cụm 「仮の予定」(Kế hoạch tạm thời.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1