Nghĩa
Đây là một quy định tạm thời, chỉ được sử dụng trong thời gian thi hành và hoàn thành.
Giải thích
Có ba cách sử dụng: trạng thái tạm thời, tên gọi tiện lợi và giả thiết để kiểm tra.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có ba cách sử dụng: trạng thái tạm thời, tên gọi tiện lợi và giả thiết để kiểm tra.
Nghĩa chính 1
Đây là một quy định tạm thời, chỉ được sử dụng trong thời gian thi hành và hoàn thành.
Ví dụ
-
書類を仮の棚に置いて後で整理する。
Tạm đặt giấy tờ lên chiếc kệ dùng tạm rồi sẽ sắp xếp sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
仮の予定
Kế hoạch tạm thời.
-
仮登録
đăng ký tạm thời
Nghĩa khác 2
Tên và danh tính được đặt ra rẻ tiền, không thực sự là tên thật.
Ví dụ
-
登場人物には仮の名前を付けた。
Tôi đã đặt tên tạm thời cho các nhân vật và tôi đã chọn tên của họ.
Cách kết hợp thường dùng
-
仮の名前
Tên tạm thời của tên miền.
Nghĩa khác 3
Nó dựa trên những điều kiện không nhất thiết phải là sự thật.
Ví dụ
-
仮の条件を設定して費用を計算した。
Tôi đã tính toán chi phí dựa trên các điều kiện giả định.
Cách kết hợp thường dùng
-
仮の条件
Điều kiện tạm thời là điều kiện tạn thời.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nói về khả năng thay đổi hoặc xác định sau này. Thường được dùng trước danh từ và trong các từ phức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「仮(かり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他人から金品や助けを受け、後で返すべきものがある状態。
- 本決まり・完成までの間だけ用いる一時的なもの。
- 働きすぎ・負担の蓄積によって心身がひどく疲れること。
- 困難や失敗の一歩手前で、最低限の条件をどうにか満たす様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 本決まり・完成までの間だけ用いる一時的なもの。
Giải thích: 「仮」 thường dùng trong cụm 「仮の予定」(Kế hoạch tạm thời.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
