benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「涸れる」

Cách đọc
かれる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Nước ở sông, mạch nước, v.v. cạn hết.

Giải thích

Chỉ việc nguồn cấp nước không tiếp tục, khiến nước tích lại hoặc dòng chảy biến mất.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc nguồn cấp nước không tiếp tục, khiến nước tích lại hoặc dòng chảy biến mất.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nước ở sông, mạch nước, v.v. cạn hết.

Ví dụ

  1. 雨が降らず、村の井戸が涸れてしまった。

    Không có mưa nên giếng của làng đã cạn khô.

  2. 夏でも涸れない泉が、この山にはある。

    Trên núi này có mạch nước không cạn ngay cả vào mùa hè.

  3. 上流の水が減り、細い沢まで涸れ始めた。

    Nước thượng nguồn giảm, ngay cả khe suối nhỏ cũng bắt đầu cạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 井戸が涸れる

    giếng cạn khô

  • 泉が涸れる

    mạch nước cạn

  • 沢の水が涸れる

    nước khe suối cạn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với nước thì viết 「涸れる」; cây cối mất sức sống thì viết 「枯れる」. Dùng như 「井戸が涸れる」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「涸れる(かれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地位の低い役人・官吏。
  2. 本決まり・完成までの間だけ用いる一時的なもの。
  3. 川や泉などの水がなくなる。
  4. 他人から金品や助けを受け、後で返すべきものがある状態。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 川や泉などの水がなくなる。

Giải thích: 「涸れる」 thường dùng trong cụm 「井戸が涸れる」(giếng cạn khô).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1