Nghĩa
Sợi hoặc vật quấn vào nhau và bị rối.
Giải thích
Phân biệt sự rối vật lý, sự tham gia của một yếu tố và việc quấy rầy người khác qua đối tượng cùng trợ từ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phân biệt sự rối vật lý, sự tham gia của một yếu tố và việc quấy rầy người khác qua đối tượng cùng trợ từ.
Nghĩa chính 1
Sợi hoặc vật quấn vào nhau và bị rối.
Ví dụ
-
糸が枝に絡むとほどくのが難しい。
Nếu dây bị kẹt trong cành cây, rất khó để tháo nó ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
糸が絡む
sợi chỉ bị rối
Nghĩa khác 2
Tiền bạc, hoàn cảnh, lợi ích... có liên quan và gây ảnh hưởng.
Ví dụ
-
複数の利害が絡む問題だ。
Đây là một vấn đề liên quan đến nhiều lợi ích khác nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
利害が絡む
Những lợi ích có liên quan.
Nghĩa khác 3
Kiếm cớ và dây dưa dai dẳng với người khác.
Ví dụ
-
酔った客が通行人に絡む。
Vị khách say rượu gây sự với người qua đường.
Cách kết hợp thường dùng
-
人に絡む
gây sự với người khác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa thay đổi tùy theo trợ từ và đối tượng đi kèm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「絡む(からむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 川や泉などの水がなくなる。
- 地位の低い役人・官吏。
- 糸や物が巻き付き、もつれる。
- 本決まり・完成までの間だけ用いる一時的なもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 糸や物が巻き付き、もつれる。
Giải thích: 「絡む」 thường dùng trong cụm 「糸が絡む」(sợi chỉ bị rối).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
