Nghĩa
Tấm vải dày trải trên sàn.
Giải thích
Vật liệu sàn phủ cả phòng hoặc một phần, dùng giữ ấm, cách âm và trang trí.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Vật liệu sàn phủ cả phòng hoặc một phần, dùng giữ ấm, cách âm và trang trí.
Nghĩa chính 1
Tấm vải dày trải trên sàn.
Ví dụ
-
冬に備えて居間に厚いカーペットを敷いた。
Để chuẩn bị mùa đông, tôi trải thảm dày trong phòng khách.
-
飲み物をこぼしたので、カーペットの染みを拭き取った。
Tôi làm đổ đồ uống nên lau vết bẩn trên thảm.
-
新しいカーペットは足触りが柔らかい。
Tấm thảm mới có cảm giác mềm dưới chân.
Cách kết hợp thường dùng
-
カーペットを敷く
trải thảm
-
カーペットの染み
vết bẩn trên thảm
-
厚手のカーペット
thảm dày
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tấm trải nhỏ và dễ di chuyển đôi khi được gọi là thảm rời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「カーペット」の意味として最も近いものを選んでください。
- 外から見た身体の形・骨格・肉付き。
- 糸や物が巻き付き、もつれる。
- 川や泉などの水がなくなる。
- 床に敷く厚手の織物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 床に敷く厚手の織物。
Giải thích: 「カーペット」 thường dùng trong cụm 「カーペットを敷く」(trải thảm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
