Nghĩa
Mời gọi và tác động để người khác tham gia tổ chức, hợp đồng hoặc hoạt động.
Giải thích
Chỉ hành vi khuyến khích gia nhập, mua hoặc tham gia nhằm tăng thành viên, khách hàng hay cộng tác viên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hành vi khuyến khích gia nhập, mua hoặc tham gia nhằm tăng thành viên, khách hàng hay cộng tác viên.
Nghĩa chính 1
Mời gọi và tác động để người khác tham gia tổ chức, hợp đồng hoặc hoạt động.
Ví dụ
-
友人をサークルに勧誘した。
Tôi mời một người bạn tham gia câu lạc bộ.
-
電話による商品の勧誘を断った。
Tôi từ chối lời chào mời sản phẩm qua điện thoại.
-
駅前で新しい会員を勧誘している。
Trước nhà ga, anh ta đang kêu gọi các thành viên mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
会員を勧誘する
Để giới thiệu thành viên mới.
-
入会勧誘
Khuyến khích gia nhập hội.
-
勧誘を断る
Từ chối lời mời chào
-
強引な勧誘
Những lời khuyên ép buộc.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường, các hoạt động tiếp thị liên tục và bán hàng nhằm mục đích tham gia tổ chức, ký kết hợp đồng, v.v...
Câu hỏi luyện tập mẫu
「勧誘(かんゆう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 外国から商品を輸入するときなどに、国が課す税金。
- 顔の形や表情から受ける外見上の印象。
- 団体・契約・活動へ参加するよう、人を誘い働きかけること。
- 床に敷く厚手の織物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 団体・契約・活動へ参加するよう、人を誘い働きかけること。
Giải thích: 「勧誘」 thường dùng trong cụm 「会員を勧誘する」(Để giới thiệu thành viên mới.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
