Nghĩa
Chấp nhận suy nghĩ khác biệt hoặc lỗi lầm và không trách cứ quá nghiêm khắc.
Giải thích
Chỉ thái độ thừa nhận giá trị và điểm yếu của người khác, rộng lòng tha thứ và cùng tồn tại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ thái độ thừa nhận giá trị và điểm yếu của người khác, rộng lòng tha thứ và cùng tồn tại.
Nghĩa chính 1
Chấp nhận suy nghĩ khác biệt hoặc lỗi lầm và không trách cứ quá nghiêm khắc.
Ví dụ
-
異なる文化に寛容な社会を目指す。
Chúng tôi hướng tới một xã hội khoan dung với các nền văn hóa khác nhau.
-
彼は部下の小さな失敗に寛容だった。
Ông khoan dung với những lỗi nhỏ của cấp dưới.
-
寛容の精神を持って相手の意見を聞く。
Lắng nghe ý kiến của người khác với một tinh thần khoan dung.
Cách kết hợp thường dùng
-
寛容な態度
Thái độ khoan dung
-
寛容な社会
Một xã hội khoan dung.
-
寛容である
Khoan dung
-
寛容の精神
Tinh thần khoan dung.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải vô điều kiện chấp nhận sai trái, mà là thái độ đón nhận sự đa dạng và tính không hoàn hảo của con người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「寛容(かんよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 団体・制度・契約などに入り、その構成員・利用者になること。
- 団体・契約・活動へ参加するよう、人を誘い働きかけること。
- 外国から商品を輸入するときなどに、国が課す税金。
- 異なる考え・失敗などを受け入れ、厳しく責めすぎないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 異なる考え・失敗などを受け入れ、厳しく責めすぎないこと。
Giải thích: 「寛容」 thường dùng trong cụm 「寛容な態度」(Thái độ khoan dung).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
