Nghĩa
Có liên quan đến một sự kiện hoặc hoạt động và đảm nhiệm một phần trong đó.
Giải thích
Một từ trang trọng biểu thị sự tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào kế hoạch, quyết định, vụ việc v.v., thường cũng gắn với trách nhiệm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một từ trang trọng biểu thị sự tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào kế hoạch, quyết định, vụ việc v.v., thường cũng gắn với trách nhiệm.
Nghĩa chính 1
Có liên quan đến một sự kiện hoặc hoạt động và đảm nhiệm một phần trong đó.
Ví dụ
-
複数の専門家が新制度の設計に関与した。
Nhiều chuyên gia đã tham gia thiết kế chế độ mới.
-
会社側は、不正取引への関与を全面的に否定している。
Phía công ty hoàn toàn phủ nhận có liên quan đến giao dịch bất chính.
-
本人が意思決定にどこまで関与していたかを調べる。
Điều tra xem bản thân người đó đã tham gia đến mức nào vào quá trình ra quyết định.
Cách kết hợp thường dùng
-
計画に関与する
tham gia vào kế hoạch
-
事件への関与
sự liên quan đến vụ việc
-
関与を否定する
phủ nhận có liên quan
-
深く関与する
tham gia sâu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Các cấu trúc thường gặp là “tham gia vào...” hoặc “sự liên quan đến...”, cho thấy sự can dự thực chất chứ không chỉ có mặt tại đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「関与(かんよ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 異なる考え・失敗などを受け入れ、厳しく責めすぎないこと。
- 団体・制度・契約などに入り、その構成員・利用者になること。
- ある出来事や活動にかかわり、その一部を担うこと。
- 団体・契約・活動へ参加するよう、人を誘い働きかけること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ある出来事や活動にかかわり、その一部を担うこと。
Giải thích: 「関与」 thường dùng trong cụm 「計画に関与する」(tham gia vào kế hoạch).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
