benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「観点」

Cách đọc
かんてん
Từ loại
noun

Nghĩa

Lập trường hoặc điểm được chú trọng khi suy nghĩ hay đánh giá một sự việc.

Giải thích

Từ này cho thấy phán đoán về cùng một đối tượng có thể thay đổi tùy việc đứng ở lập trường nào và coi trọng điều gì.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này cho thấy phán đoán về cùng một đối tượng có thể thay đổi tùy việc đứng ở lập trường nào và coi trọng điều gì.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lập trường hoặc điểm được chú trọng khi suy nghĩ hay đánh giá một sự việc.

Ví dụ

  1. 安全性の観点から、この計画をもう一度検討する必要がある。

    Xét từ góc độ an toàn, cần xem xét lại kế hoạch này.

  2. 利用者の観点に立つと、申請手続きはまだ複雑だ。

    Đứng trên quan điểm của người sử dụng, thủ tục đăng ký vẫn còn phức tạp.

  3. 環境と費用という二つの観点で候補地を比較した。

    Chúng tôi so sánh các địa điểm ứng viên theo hai góc độ: môi trường và chi phí.

Cách kết hợp thường dùng

  • 安全の観点

    góc độ an toàn

  • 観点から考える

    suy nghĩ từ một góc độ

  • 異なる観点

    góc nhìn khác nhau

  • 観点を変える

    thay đổi góc nhìn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Các cấu trúc như “từ góc độ...” hoặc “theo góc độ...” nêu rõ tiêu chuẩn phán đoán hoặc vị trí quan sát.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「観点(かんてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 厳しさ、苦痛、緊張などを弱めること。また、それらが弱まること。
  2. 物事を考えたり評価したりするときの立場や着目する点。
  3. ある出来事や活動にかかわり、その一部を担うこと。
  4. 異なる考え・失敗などを受け入れ、厳しく責めすぎないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物事を考えたり評価したりするときの立場や着目する点。

Giải thích: 「観点」 thường dùng trong cụm 「安全の観点」(góc độ an toàn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1