Nghĩa
Thực hiện nhiệm vụ và kế hoạch cho đến khi kết thúc, dù có khó khăn gì đi nữa.
Giải thích
Chỉ việc có trách nhiệm hoàn thành thành công một công việc lớn hoặc sứ mệnh đến cuối mà không bỏ dở.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc có trách nhiệm hoàn thành thành công một công việc lớn hoặc sứ mệnh đến cuối mà không bỏ dở.
Nghĩa chính 1
Thực hiện nhiệm vụ và kế hoạch cho đến khi kết thúc, dù có khó khăn gì đi nữa.
Ví dụ
-
調査隊は厳しい環境で任務を完遂した。
Đội thám hiểm đã hoàn thành nhiệm vụ trong điều kiện khắc nghiệt, và họ đã làm việc trong một môi trường rất khó khăn.
-
計画を完遂するため追加の人員を配置した。
Đã bố trí thêm nhân sự để hoàn thành kế hoạch đến cùng.
-
彼には使命を完遂する強い意志がある。
Anh ấy có ý chí mạnh mẽ để hoàn thành nhiệm vụ của mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
任務を完遂する
Hãy hoàn thành nhiệm vụ của mình.
-
計画を完遂する
Họ đã hoàn thành kế hoạch của mình.
-
使命を完遂する
Để hoàn thành sứ mệnh của mình.
-
完遂に向けて取り組む
nỗ lực hướng tới hoàn thành trọn vẹn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ kết thúc, mà còn hàm ý đánh giá đã hoàn thành mục tiêu và trách nhiệm đến cùng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「完遂(かんすい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事を考えたり評価したりするときの立場や着目する点。
- 困難があっても、任務・計画を最後までやり遂げること。
- 厳しさ、苦痛、緊張などを弱めること。また、それらが弱まること。
- ある出来事や活動にかかわり、その一部を担うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 困難があっても、任務・計画を最後までやり遂げること。
Giải thích: 「完遂」 thường dùng trong cụm 「任務を完遂する」(Hãy hoàn thành nhiệm vụ của mình.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
