benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「干渉」

Cách đọc
かんしょう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Can dự vào hành động hoặc vấn đề của người khác để gây ảnh hưởng hay cản trở.

Giải thích

Tùy ngữ cảnh, chỉ sự xen vào trong quan hệ cá nhân hay chính trị, hoặc hiện tượng vật lý trong đó các sóng chồng lên nhau và tăng cường hay triệt tiêu nhau.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tùy ngữ cảnh, chỉ sự xen vào trong quan hệ cá nhân hay chính trị, hoặc hiện tượng vật lý trong đó các sóng chồng lên nhau và tăng cường hay triệt tiêu nhau.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Can dự vào hành động hoặc vấn đề của người khác để gây ảnh hưởng hay cản trở.

Ví dụ

  1. 親が成人した子の生活に干渉しすぎている。

    Cha mẹ can thiệp quá nhiều vào cuộc sống của người con đã trưởng thành.

  2. 他国の内政に干渉しない原則を確認した。

    Họ khẳng định lại nguyên tắc không can thiệp vào nội vụ của các quốc gia khác.

  3. 二つの電波が干渉して通信が不安定になった。

    Hai sóng radio bị nhiễu, làm cho liên lạc không ổn định và dẫn đến việc mất dữ liệu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生活に干渉する

    Càng can thiệp vào cuộc sống của bạn.

  • 内政干渉

    Can thiệp vào nội vụ của nước khác.

  • 干渉を受ける

    Chịu sự can thiệp

  • 電波干渉

    Sóng vô tuyến gây nhiễu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong quan hệ con người thường mang hàm ý tiêu cực về sự can thiệp không cần thiết hoặc quá mức; nghĩa vật lý trung tính về giá trị.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「干渉(かんしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他者の行動・問題へ入り込み、影響を与えたり妨げたりすること。
  2. 社会や集団の中で長く受け継がれている生活上の決まりや振る舞い。
  3. 競技や催しをその場で見ている大勢の人々。
  4. 困難があっても、任務・計画を最後までやり遂げること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 他者の行動・問題へ入り込み、影響を与えたり妨げたりすること。

Giải thích: 「干渉」 thường dùng trong cụm 「生活に干渉する」(Càng can thiệp vào cuộc sống của bạn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1