Nghĩa
Cảm giác truyền đến tay hoặc da khi chạm vào một vật.
Giải thích
Chỉ xúc giác về độ cứng hay mềm của bề mặt, và theo nghĩa bóng là ấn tượng trực giác về kết quả đàm phán hoặc công việc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ xúc giác về độ cứng hay mềm của bề mặt, và theo nghĩa bóng là ấn tượng trực giác về kết quả đàm phán hoặc công việc.
Nghĩa chính 1
Cảm giác truyền đến tay hoặc da khi chạm vào một vật.
Ví dụ
-
布の柔らかな感触を確かめた。
Tôi kiểm tra cảm giác mềm mại của tấm vải.
-
手袋越しにも冷たい感触が伝わった。
Ngay cả qua găng tay, tôi vẫn cảm nhận được cái lạnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
柔らかな感触
Mềm mại, dễ chịu khi chạm vào.
-
感触を確かめる
Kiểm tra cảm giác của bạn.
Nghĩa khác 2
Những ấn tượng và quan điểm của bạn về người khác, tình huống, và những gì bạn thấy.
Ví dụ
-
面接を終え、採用されそうな感触を得た。
Sau buổi phỏng vấn, tôi cảm thấy mình sẽ được nhận việc và có thể làm việc ở đây.
Cách kết hợp thường dùng
-
よい感触
Cảm giác tốt
-
感触を得る
Để có được cảm giác của nó.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Sử dụng ẩn dụ không phải là kết quả chắc chắn, mà là một ấn tượng sơ bộ được tạo ra từ tiếp xúc và phản ứng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「感触(かんしょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物に触れたとき手・皮膚に伝わる感じ。
- 他者の行動・問題へ入り込み、影響を与えたり妨げたりすること。
- 社会や集団の中で長く受け継がれている生活上の決まりや振る舞い。
- 競技や催しをその場で見ている大勢の人々。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物に触れたとき手・皮膚に伝わる感じ。
Giải thích: 「感触」 thường dùng trong cụm 「柔らかな感触」(Mềm mại, dễ chịu khi chạm vào.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
