Nghĩa
Liên tục theo dõi chuyển động hoặc trạng thái của đối tượng để phát hiện bất thường hay nguy hiểm.
Giải thích
Chỉ hành động quan sát cẩn thận trạng thái của người, địa điểm, thiết bị v.v. để có thể ứng phó khi có vấn đề xảy ra.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hành động quan sát cẩn thận trạng thái của người, địa điểm, thiết bị v.v. để có thể ứng phó khi có vấn đề xảy ra.
Nghĩa chính 1
Liên tục theo dõi chuyển động hoặc trạng thái của đối tượng để phát hiện bất thường hay nguy hiểm.
Ví dụ
-
警備員が防犯カメラの映像を二十四時間監視している。
Nhân viên bảo vệ giám sát hình ảnh từ camera an ninh suốt hai mươi bốn giờ.
-
河川の水位を監視し、危険域に達したら避難情報を出す。
Theo dõi mực nước sông và phát thông tin sơ tán nếu nước chạm mức nguy hiểm.
-
従業員の私生活まで監視するような制度には反対だ。
Tôi phản đối một cơ chế giám sát cả đời tư của nhân viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
監視カメラ
camera giám sát
-
動きを監視する
theo dõi chuyển động
-
監視を強化する
tăng cường giám sát
-
厳重な監視
sự giám sát nghiêm ngặt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng cả cho việc quan sát trung tính nhằm xác nhận an toàn lẫn việc theo dõi mang nghĩa tiêu cực để kiểm soát con người. Cấu trúc cơ bản là “giám sát đối tượng”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「監視(かんし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物に触れたとき手・皮膚に伝わる感じ。
- 他者の行動・問題へ入り込み、影響を与えたり妨げたりすること。
- 社会や集団の中で長く受け継がれている生活上の決まりや振る舞い。
- 異常や危険がないか、対象の動きを継続して見張ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 異常や危険がないか、対象の動きを継続して見張ること。
Giải thích: 「監視」 thường dùng trong cụm 「監視カメラ」(camera giám sát).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
