Nghĩa
Đường trung tâm kết nối các điểm chính trong mạng lưới giao thông và viễn thông.
Giải thích
Chỉ tuyến trục của mạng lưới đường sắt, đường bộ hoặc thông tin, đảm nhận luồng vận chuyển lớn và xa hơn các tuyến nhánh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tuyến trục của mạng lưới đường sắt, đường bộ hoặc thông tin, đảm nhận luồng vận chuyển lớn và xa hơn các tuyến nhánh.
Nghĩa chính 1
Đường trung tâm kết nối các điểm chính trong mạng lưới giao thông và viễn thông.
Ví dụ
-
都市間を結ぶ鉄道の幹線を整備する。
Tăng cường các tuyến đường sắt liên thành phố và xây dựng các tuyến xe lửa cao tốc.
-
大雪で主要幹線が一時通行止めになった。
Do tuyết lớn, tuyến đường trục chính tạm thời bị đóng.
-
幹線から分かれた支線が山間部へ延びている。
Tuyến nhánh tách từ đường trục kéo dài vào vùng núi.
Cách kết hợp thường dùng
-
鉄道幹線
Các tuyến đường sắt chính
-
主要幹線
Các tuyến đường chính là các tuyến đường lớn.
-
幹線道路
Đường cao tốc là đường chính.
-
幹線と支線
Đường chính và đường phụ, đường chính và tuyến phụ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ tuyến trung tâm của một mạng lưới, không đơn thuần có nghĩa là con đường rộng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「幹線(かんせん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 異常や危険がないか、対象の動きを継続して見張ること。
- 交通・通信網で主要地点を結ぶ中心的な路線。
- 物に触れたとき手・皮膚に伝わる感じ。
- 他者の行動・問題へ入り込み、影響を与えたり妨げたりすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 交通・通信網で主要地点を結ぶ中心的な路線。
Giải thích: 「幹線」 thường dùng trong cụm 「鉄道幹線」(Các tuyến đường sắt chính).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
