Nghĩa
Tiếng hò reo của đám đông vì vui mừng hoặc phấn khích.
Giải thích
Chỉ tiếng reo vui đồng loạt của khán giả hoặc đám đông khi có một thành công trong trận đấu, một nhân vật xuất hiện v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tiếng reo vui đồng loạt của khán giả hoặc đám đông khi có một thành công trong trận đấu, một nhân vật xuất hiện v.v.
Nghĩa chính 1
Tiếng hò reo của đám đông vì vui mừng hoặc phấn khích.
Ví dụ
-
決勝点が入った瞬間、スタンドから大きな歓声が上がった。
Ngay khi bàn thắng quyết định được ghi, tiếng hò reo lớn vang lên từ khán đài.
-
人気歌手が舞台に現れると、会場は歓声に包まれた。
Khi ca sĩ nổi tiếng xuất hiện trên sân khấu, cả hội trường chìm trong tiếng reo hò.
-
救助された登山者の姿が見えると、待っていた人々から歓声が起こった。
Khi thấy người leo núi được cứu, những người đang chờ đợi bật tiếng reo vui.
Cách kết hợp thường dùng
-
歓声が上がる
tiếng hò reo vang lên
-
大きな歓声
tiếng hò reo lớn
-
歓声に包まれる
chìm trong tiếng reo hò
-
歓声を送る
gửi tiếng reo cổ vũ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng trong cảnh nhiều người cất tiếng vì vui mừng hoặc phấn khích. Nó chỉ phản ứng nghe được thành tiếng, không phải bản thân tiếng vỗ tay.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「歓声(かんせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 交通・通信網で主要地点を結ぶ中心的な路線。
- 異常や危険がないか、対象の動きを継続して見張ること。
- 喜びや興奮から大勢が上げる声。
- 物に触れたとき手・皮膚に伝わる感じ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 喜びや興奮から大勢が上げる声。
Giải thích: 「歓声」 thường dùng trong cụm 「歓声が上がる」(tiếng hò reo vang lên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
