Nghĩa
Chuyển một đại lượng biểu thị theo một đơn vị hoặc tiêu chuẩn sang giá trị theo đơn vị hay tiêu chuẩn khác.
Giải thích
Chỉ thao tác chuyển đổi tiền tệ, độ dài, điểm số v.v. sang cách biểu thị số khác bằng một tỷ lệ hoặc quan hệ tương ứng đã xác định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ thao tác chuyển đổi tiền tệ, độ dài, điểm số v.v. sang cách biểu thị số khác bằng một tỷ lệ hoặc quan hệ tương ứng đã xác định.
Nghĩa chính 1
Chuyển một đại lượng biểu thị theo một đơn vị hoặc tiêu chuẩn sang giá trị theo đơn vị hay tiêu chuẩn khác.
Ví dụ
-
現地通貨で示された費用を、その日の相場で円に換算した。
Khoản chi phí ghi bằng tiền địa phương được quy đổi sang yên theo tỷ giá trong ngày.
-
百ヤードをメートルに換算すると、およそ九十一・四メートルになる。
Quy đổi một trăm yard sang mét thì được khoảng chín mươi mốt phẩy bốn mét.
-
この資格試験では、素点を百分率に換算して合否を判定する。
Trong kỳ thi chứng chỉ này, điểm thô được quy đổi sang phần trăm để xác định đỗ hay trượt.
Cách kết hợp thường dùng
-
円に換算する
quy đổi sang yên
-
距離を換算する
quy đổi khoảng cách
-
換算レート
tỷ lệ quy đổi
-
時間に換算する
quy đổi thành thời gian
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cấu trúc cơ bản là “quy đổi A sang B”, dùng để chuyển đổi giá trị dựa trên tỷ lệ hoặc bảng đối chiếu; không nhất thiết chỉ là đổi tiền.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「換算(かんさん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 喜びや興奮から大勢が上げる声。
- 交通・通信網で主要地点を結ぶ中心的な路線。
- 異常や危険がないか、対象の動きを継続して見張ること。
- ある単位や基準で表された数量を、別の単位や基準の値に直すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ある単位や基準で表された数量を、別の単位や基準の値に直すこと。
Giải thích: 「換算」 thường dùng trong cụm 「円に換算する」(quy đổi sang yên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
