Nghĩa
Công chức cấp cao tham gia hoạch định và thi hành chính sách trong nhà nước hoặc cơ quan hành chính, hoặc tầng lớp tổ chức ấy.
Giải thích
Khác với chính trị gia do bầu cử, từ này chỉ nhân viên chuyên môn đảm nhiệm công việc hành chính một cách liên tục.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Khác với chính trị gia do bầu cử, từ này chỉ nhân viên chuyên môn đảm nhiệm công việc hành chính một cách liên tục.
Nghĩa chính 1
Công chức cấp cao tham gia hoạch định và thi hành chính sách trong nhà nước hoặc cơ quan hành chính, hoặc tầng lớp tổ chức ấy.
Ví dụ
-
官僚が新制度の原案を作成した。
Các quan chức hành chính đã soạn thảo dự án ban đầu cho hệ thống mới.
-
政治家と官僚の役割分担を見直す。
Đánh giá lại vai trò của chính trị gia và quan chức, xem xét lại các vấn đề liên quan đến quyền lực.
-
長年官僚として外交政策に携わった。
Ông đã tham gia vào chính sách đối ngoại trong nhiều năm với tư cách là một quan chức.
Cách kết hợp thường dùng
-
官僚組織
Tổ chức quan liêu
-
官僚として働く
Làm việc như một quan chức làm việc như là một quan liêu.
-
高級官僚
Các quan chức cấp cao trong chính phủ.
-
官僚制度
Hệ thống quan liêu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là tên nghề nghiệp trung tính, nhưng tính từ ‘quan liêu’ có thể hàm ý phê phán chủ nghĩa hình thức và sự thiếu linh hoạt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「官僚(かんりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある単位や基準で表された数量を、別の単位や基準の値に直すこと。
- 喜びや興奮から大勢が上げる声。
- 国・行政組織で政策立案・執行に携わる上級の公務員、またはその組織層。
- 交通・通信網で主要地点を結ぶ中心的な路線。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 国・行政組織で政策立案・執行に携わる上級の公務員、またはその組織層。
Giải thích: 「官僚」 thường dùng trong cụm 「官僚組織」(Tổ chức quan liêu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
