Nghĩa
Nước mắt tuôn ra vì quá xúc động.
Giải thích
Diễn tả việc lòng biết ơn hoặc sự xúc động quá mạnh khiến người ta bất giác rơi lệ; thường không dùng cho nước mắt vì buồn đau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc lòng biết ơn hoặc sự xúc động quá mạnh khiến người ta bất giác rơi lệ; thường không dùng cho nước mắt vì buồn đau.
Nghĩa chính 1
Nước mắt tuôn ra vì quá xúc động.
Ví dụ
-
恩師から届いた手紙を読み、彼女は思わず感涙した。
Đọc lá thư người thầy cũ gửi đến, cô ấy bất giác rơi nước mắt vì xúc động.
-
被災地への温かい支援に、住民代表は感涙を禁じ得なかった。
Trước sự hỗ trợ ấm áp dành cho vùng bị thiên tai, đại diện cư dân không thể kìm được những giọt nước mắt xúc động.
-
引退公演で観客の拍手が鳴りやまず、俳優は感涙にむせんだ。
Trong buổi diễn giã từ, tiếng vỗ tay của khán giả không dứt, khiến người diễn viên nghẹn ngào rơi lệ vì xúc động.
Cách kết hợp thường dùng
-
感涙する
rơi lệ vì xúc động
-
感涙を流す
tuôn những giọt nước mắt xúc động
-
感涙にむせぶ
nghẹn ngào vì xúc động
-
感涙を禁じ得ない
không thể kìm được nước mắt xúc động
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong các cách nói như “rơi lệ vì xúc động” hoặc “nghẹn ngào vì xúc động”, từ này nêu rõ rằng lòng biết ơn hay sự cảm động đã biểu hiện thành nước mắt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「感涙(かんるい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国・行政組織で政策立案・執行に携わる上級の公務員、またはその組織層。
- ある単位や基準で表された数量を、別の単位や基準の値に直すこと。
- 喜びや興奮から大勢が上げる声。
- 深く心を動かされたために流す涙。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 深く心を動かされたために流す涙。
Giải thích: 「感涙」 thường dùng trong cụm 「感涙する」(rơi lệ vì xúc động).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
