Nghĩa
Xem và thưởng thức một cuộc trưng bày, cơ sở hoặc sự kiện.
Giải thích
Cách diễn đạt hơi trang trọng cho việc xem tại địa điểm những đối tượng được mở cho công chúng như tác phẩm mỹ thuật, khu vườn hoặc cuộc thi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách diễn đạt hơi trang trọng cho việc xem tại địa điểm những đối tượng được mở cho công chúng như tác phẩm mỹ thuật, khu vườn hoặc cuộc thi.
Nghĩa chính 1
Xem và thưởng thức một cuộc trưng bày, cơ sở hoặc sự kiện.
Ví dụ
-
事前に予約して、特別展を観覧した。
Tôi đặt chỗ trước để tham quan triển lãm đặc biệt.
-
二階席から試合を観覧するには別の入場券が必要だ。
Cần có vé vào cửa riêng để xem trận đấu từ khu ghế tầng hai.
-
一般公開の日には、庭園を無料で観覧できる。
Vào ngày mở cửa cho công chúng, mọi người có thể tham quan khu vườn miễn phí.
Cách kết hợp thường dùng
-
展覧会を観覧する
tham quan triển lãm
-
観覧席
khán đài
-
観覧料
phí tham quan
-
自由に観覧できる
được tự do tham quan
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng khi chủ ý xem triển lãm hoặc sự kiện, thường không dùng cho hành động xem truyền hình hằng ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「観覧(かんらん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 以前から同じ場面で行われ、標準的なやり方となっている例。
- 経験や地位にふさわしい、堂々として重みのある雰囲気。
- 展示、施設、催しなどを見て楽しむこと。
- 深く心を動かされたために流す涙。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 展示、施設、催しなどを見て楽しむこと。
Giải thích: 「観覧」 thường dùng trong cụm 「展覧会を観覧する」(tham quan triển lãm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
