benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「完璧」

Cách đọc
かんぺき
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Trạng thái không có khuyết điểm hay thiếu sót, không có gì để chê.

Giải thích

Cách đánh giá rằng mọi điểm cần thiết đã đầy đủ và không còn chỗ cần sửa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách đánh giá rằng mọi điểm cần thiết đã đầy đủ và không còn chỗ cần sửa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Trạng thái không có khuyết điểm hay thiếu sót, không có gì để chê.

Ví dụ

  1. 彼女は複雑な手順を、完璧に覚えていた。

    Cô ấy nhớ quy trình phức tạp một cách hoàn hảo.

  2. 完璧な準備をしたつもりでも、予想外のことは起こる。

    Dù nghĩ mình đã chuẩn bị hoàn hảo, chuyện ngoài dự đoán vẫn có thể xảy ra.

  3. 最初から完璧を求めず、まず一度作ってみよう。

    Đừng đòi hỏi hoàn hảo ngay từ đầu; trước hết hãy thử làm một lần.

Cách kết hợp thường dùng

  • 完璧な準備

    sự chuẩn bị hoàn hảo

  • 完璧にこなす

    thực hiện hoàn hảo

  • 完璧を求める

    đòi hỏi sự hoàn hảo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng trong 完璧な準備 và 完璧にこなす. Trong hội thoại cũng dùng để khen hết lời; xét nghĩa chặt chẽ, từ chỉ việc không có thiếu sót.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「完璧(かんぺき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 展示、施設、催しなどを見て楽しむこと。
  2. 欠点や不足がなく、申し分のない状態である。
  3. 以前から同じ場面で行われ、標準的なやり方となっている例。
  4. 経験や地位にふさわしい、堂々として重みのある雰囲気。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 欠点や不足がなく、申し分のない状態である。

Giải thích: 「完璧」 thường dùng trong cụm 「完璧な準備」(sự chuẩn bị hoàn hảo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1