Nghĩa
Hành vi gian lận trong thi cử bằng cách xem tài liệu không được phép hoặc bài của người khác.
Giải thích
Làm tổn hại đánh giá công bằng và có thể bị xử lý theo quy định của trường hay cơ quan thi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Làm tổn hại đánh giá công bằng và có thể bị xử lý theo quy định của trường hay cơ quan thi.
Nghĩa chính 1
Hành vi gian lận trong thi cử bằng cách xem tài liệu không được phép hoặc bài của người khác.
Ví dụ
-
試験中にカンニングをした学生は失格になった。
Sinh viên gian lận trong giờ thi đã bị loại.
-
監督者はカンニングを防ぐため座席の間隔を広げた。
Giám thị tăng khoảng cách ghế để ngăn gian lận.
-
他人の答案を見る行為もカンニングに当たる。
Nhìn bài của người khác cũng được coi là gian lận.
Cách kết hợp thường dùng
-
カンニングをする
gian lận thi cử
-
カンニングを防ぐ
ngăn gian lận
-
カンニング行為
hành vi gian lận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác nghĩa của từ cunning trong tiếng Anh; trong tiếng Nhật chủ yếu chỉ gian lận khi thi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「カンニング」の意味として最も近いものを選んでください。
- 欠点や不足がなく、申し分のない状態である。
- 展示、施設、催しなどを見て楽しむこと。
- 試験で認められていない資料や他人の答えを不正に見ること。
- 以前から同じ場面で行われ、標準的なやり方となっている例。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 試験で認められていない資料や他人の答えを不正に見ること。
Giải thích: 「カンニング」 thường dùng trong cụm 「カンニングをする」(gian lận thi cử).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
