Nghĩa
Chuyển động hoặc tiến triển trì trệ và rất chậm.
Giải thích
Một từ trang trọng diễn tả trạng thái công việc, phản ứng, kinh tế v.v. thiếu sinh khí và không tiến triển với tốc độ được kỳ vọng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một từ trang trọng diễn tả trạng thái công việc, phản ứng, kinh tế v.v. thiếu sinh khí và không tiến triển với tốc độ được kỳ vọng.
Nghĩa chính 1
Chuyển động hoặc tiến triển trì trệ và rất chậm.
Ví dụ
-
事故の影響で、復旧作業は緩慢な進み方になった。
Do ảnh hưởng của tai nạn, công tác khôi phục tiến triển chậm chạp.
-
薬を飲んだ後も、症状の改善は緩慢だった。
Ngay cả sau khi uống thuốc, các triệu chứng cũng cải thiện rất chậm.
-
景気の回復が緩慢なため、企業は投資に慎重になっている。
Vì kinh tế phục hồi chậm chạp, các doanh nghiệp trở nên thận trọng trong đầu tư.
Cách kết hợp thường dùng
-
緩慢な動作
động tác chậm chạp
-
緩慢な回復
sự phục hồi chậm
-
進行が緩慢だ
tiến triển trì trệ
-
緩慢な反応
phản ứng chậm chạp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ nói khách quan là chậm mà còn dễ bao hàm đánh giá rằng tiến độ trì trệ và chưa đạt tốc độ mong muốn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「緩慢(かんまん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 胸がいっぱいになるほど深く心を動かされる様子。
- 動きや進み方が鈍く、非常に遅い様子。
- 試験で認められていない資料や他人の答えを不正に見ること。
- 欠点や不足がなく、申し分のない状態である。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 動きや進み方が鈍く、非常に遅い様子。
Giải thích: 「緩慢」 thường dùng trong cụm 「緩慢な動作」(động tác chậm chạp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
