Nghĩa
Vui mừng tột độ từ tận đáy lòng.
Giải thích
Biểu thị trạng thái tràn ngập niềm vui mạnh mẽ không thể kìm nén sau khi đạt được thành công mong đợi hoặc nhận tin lành.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị trạng thái tràn ngập niềm vui mạnh mẽ không thể kìm nén sau khi đạt được thành công mong đợi hoặc nhận tin lành.
Nghĩa chính 1
Vui mừng tột độ từ tận đáy lòng.
Ví dụ
-
代表選出の知らせに、選手と家族は歓喜した。
Khi nghe tin được chọn vào đội tuyển, vận động viên và gia đình vui mừng khôn xiết.
-
逆転の一打が決まると、球場全体が歓喜に沸いた。
Khi cú đánh lội ngược dòng thành công, cả sân vận động vỡ òa trong niềm vui.
-
長く待った新薬の承認を、患者団体は歓喜をもって迎えた。
Hiệp hội bệnh nhân hân hoan đón nhận việc phê duyệt loại thuốc mới đã chờ đợi từ lâu.
Cách kết hợp thường dùng
-
歓喜する
vui mừng khôn xiết
-
歓喜に沸く
vỡ òa trong niềm vui
-
歓喜の声
tiếng reo vui
-
歓喜をもって迎える
hân hoan đón nhận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách diễn đạt hơi mang tính văn viết cho niềm vui vô cùng mạnh mẽ. Từ này cũng thường dùng khi niềm vui biểu lộ ra ngoài qua tiếng nói hoặc hành động của mọi người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「歓喜(かんき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 公的機関・専門家などが、改善・行動を強く勧める公式な意見。
- 心から大いに喜ぶこと。
- 書籍・雑誌などを印刷・編集して世に出すこと。
- ある社会や組織で以前から繰り返されてきた行い方。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 心から大いに喜ぶこと。
Giải thích: 「歓喜」 thường dùng trong cụm 「歓喜する」(vui mừng khôn xiết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
