Nghĩa
Ngắn gọn, dễ hiểu nhưng vẫn giữ được nội dung cần thiết.
Giải thích
Từ dùng để khen văn bản hoặc lời giải thích không thừa thãi và nêu rõ trọng điểm; không chỉ đơn thuần là có ít chữ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng để khen văn bản hoặc lời giải thích không thừa thãi và nêu rõ trọng điểm; không chỉ đơn thuần là có ít chữ.
Nghĩa chính 1
Ngắn gọn, dễ hiểu nhưng vẫn giữ được nội dung cần thiết.
Ví dụ
-
報告書の冒頭に、調査結果を簡潔にまとめた。
Ở đầu báo cáo, tôi đã tóm tắt ngắn gọn kết quả điều tra.
-
質問には簡潔な言葉で答えてください。
Hãy trả lời câu hỏi bằng lời lẽ súc tích.
-
彼の説明は簡潔でありながら、重要な条件を漏らしていない。
Lời giải thích của anh ấy tuy ngắn gọn nhưng không bỏ sót điều kiện quan trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
簡潔な説明
lời giải thích súc tích
-
簡潔にまとめる
tóm tắt ngắn gọn
-
簡潔に答える
trả lời súc tích
-
簡潔な文章
văn bản ngắn gọn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này đánh giá cả sự ngắn gọn lẫn rõ ràng. Nếu thiếu thông tin đến mức khó hiểu thì khó có thể gọi là “súc tích”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「簡潔(かんけつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 心から大いに喜ぶこと。
- 公的機関・専門家などが、改善・行動を強く勧める公式な意見。
- 必要な内容を保ちながら、短く分かりやすくまとまっている様子。
- 書籍・雑誌などを印刷・編集して世に出すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 必要な内容を保ちながら、短く分かりやすくまとまっている様子。
Giải thích: 「簡潔」 thường dùng trong cụm 「簡潔な説明」(lời giải thích súc tích).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
